Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Iron Chancellor


noun
German statesman under whose leadership Germany was united (1815-1898)
Syn:
Bismarck, von Bismarck, Otto von Bismarck, Prince Otto von Bismarck, Prince Otto Eduard Leopold von Bismarck
Derivationally related forms:
Bismarckian (for: Bismarck)
Instance Hypernyms:
statesman, solon, national leader


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.